Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "sự mọc mầm" (1)

sự mọc mầm
phát
Tiếng Anh Động từseedling
Từ vựng của tôi
Hạt giống bắt đầu mọc mầm.
The seeds start to sprout.

swap_horiz Từ liên quan "sự mọc mầm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "sự mọc mầm" (0)

Không tìm thấy cụm từ.