Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "sự mọc mầm" (1)
sự mọc mầm

Tiếng Anh
Động từseedling
Hạt giống bắt đầu mọc mầm.
The seeds start to sprout.
Từ liên quan "sự mọc mầm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "sự mọc mầm" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
